ONE Logo

NPR đến NZD

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Đô la New Zealand (NZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
NZD - Đô la New Zealand select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái NPR/NZD 0.011118 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/npr-to-nzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Đô la New Zealand (NZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Đô la New Zealand (NZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang NZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Đô la New Zealand

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng NZD
0% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 NZD
1% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 NZD
2% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 NZD
3% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 NZD
4% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 NZD
5% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 NZD

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Đô la New Zealand

NPR NZD
1 0.011
5 0.056
10 0.11
20 0.22
50 0.56
100 1.11
250 2.77
500 5.55
1000 11.11

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Rupee Nepal

NZD NPR
1 89.94
5 449.71
10 899.42
20 1798.85
50 4497.14
100 8994.28
250 22485.70
500 44971.41
1000 89942.83

Thông tin thêm về NPR hoặc NZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ