ONE Logo

NPR đến MXN

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Peso Mexico (MXN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái NPR/MXN 0.11407 đã cập nhật 33 phút trước

https://exchangerates.one/vi/npr-to-mxn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Peso Mexico (MXN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Peso Mexico (MXN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang MXN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Peso Mexico

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng MXN
0% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MXN
1% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MXN
2% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MXN
3% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MXN
4% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MXN
5% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MXN

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Peso Mexico

NPR MXN
1 0.11
5 0.57
10 1.14
20 2.28
50 5.70
100 11.40
250 28.51
500 57.03
1000 114.06

Chuyển đổi Peso Mexico thành Rupee Nepal

MXN NPR
1 8.76
5 43.83
10 87.66
20 175.33
50 438.34
100 876.68
250 2191.70
500 4383.40
1000 8766.81

Thông tin thêm về NPR hoặc MXN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ