ONE Logo

NPR đến MKD

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái NPR/MKD 0.35032 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/npr-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MKD
1% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MKD
2% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MKD
3% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MKD
4% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MKD
5% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 MKD

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Denar Macedonia

NPR MKD
1 0.35
5 1.75
10 3.50
20 7.00
50 17.51
100 35.03
250 87.57
500 175.15
1000 350.31

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Rupee Nepal

MKD NPR
1 2.85
5 14.27
10 28.54
20 57.09
50 142.72
100 285.45
250 713.64
500 1427.28
1000 2854.56

Thông tin thêm về NPR hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ