ONE Logo

NPR đến LRD

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái NPR/LRD 1.17 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/npr-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 LRD
1% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 LRD
2% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 LRD
3% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 LRD
4% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 LRD
5% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 LRD

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Đô la Liberia

NPR LRD
1 1.17
5 5.87
10 11.75
20 23.51
50 58.77
100 117.55
250 293.87
500 587.75
1000 1175.50

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Rupee Nepal

LRD NPR
1 0.85
5 4.25
10 8.50
20 17.01
50 42.53
100 85.06
250 212.67
500 425.34
1000 850.69

Thông tin thêm về NPR hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ