ONE Logo

NPR đến ISK

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái NPR/ISK 0.81515 đã cập nhật 7 phút trước

https://exchangerates.one/vi/npr-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 ISK
1% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 ISK
2% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 ISK
3% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 ISK
4% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 ISK
5% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 ISK

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Króna Iceland

NPR ISK
1 0.82
5 4.07
10 8.15
20 16.30
50 40.75
100 81.51
250 203.78
500 407.57
1000 815.15

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rupee Nepal

ISK NPR
1 1.22
5 6.13
10 12.26
20 24.53
50 61.33
100 122.67
250 306.69
500 613.38
1000 1226.76

Thông tin thêm về NPR hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ