ONE Logo

NPR đến GNF

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái NPR/GNF 56.96 đã cập nhật 19 phút trước

https://exchangerates.one/vi/npr-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 NPR 0.010 NPR 0.43 GNF
1% 1 NPR 0.010 NPR 0.43 GNF
2% 1 NPR 0.010 NPR 0.43 GNF
3% 1 NPR 0.010 NPR 0.43 GNF
4% 1 NPR 0.010 NPR 0.43 GNF
5% 1 NPR 0.010 NPR 0.43 GNF

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Franc Guinea

NPR GNF
1 56.96
5 284.81
10 569.62
20 1139.24
50 2848.11
100 5696.22
250 14240.56
500 28481.13
1000 56962.27

Chuyển đổi Franc Guinea thành Rupee Nepal

GNF NPR
1 0.018
5 0.088
10 0.18
20 0.35
50 0.88
100 1.75
250 4.38
500 8.77
1000 17.55

Thông tin thêm về NPR hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ