ONE Logo

NPR đến CRC

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NPR/CRC 2.94 đã cập nhật 37 phút trước

https://exchangerates.one/vi/npr-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 NPR 0.010 NPR 0.97 CRC
1% 1 NPR 0.010 NPR 0.97 CRC
2% 1 NPR 0.010 NPR 0.97 CRC
3% 1 NPR 0.010 NPR 0.97 CRC
4% 1 NPR 0.010 NPR 0.97 CRC
5% 1 NPR 0.010 NPR 0.97 CRC

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Colón Costa Rica

NPR CRC
1 2.94
5 14.73
10 29.47
20 58.95
50 147.37
100 294.75
250 736.89
500 1473.78
1000 2947.57

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Rupee Nepal

CRC NPR
1 0.34
5 1.69
10 3.39
20 6.78
50 16.96
100 33.92
250 84.81
500 169.63
1000 339.26

Thông tin thêm về NPR hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ