ONE Logo

NPR đến CHF

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái NPR/CHF 0.0052538 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/npr-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 CHF
1% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 CHF
2% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 CHF
3% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 CHF
4% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 CHF
5% 1 NPR 0.010 NPR 1.0 CHF

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Franc Thụy sĩ

NPR CHF
1 0.0053
5 0.026
10 0.053
20 0.11
50 0.26
100 0.53
250 1.31
500 2.62
1000 5.25

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Rupee Nepal

CHF NPR
1 190.33
5 951.68
10 1903.37
20 3806.75
50 9516.88
100 19033.76
250 47584.40
500 95168.81
1000 190337.63

Thông tin thêm về NPR hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ