ONE Logo

NPR đến BDT

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NPR/BDT 0.80061 đã cập nhật 17 phút trước

https://exchangerates.one/vi/npr-to-bdt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng BDT
0% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 BDT
1% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 BDT
2% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 BDT
3% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 BDT
4% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 BDT
5% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 BDT

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Taka Bangladesh

NPR BDT
1 0.80
5 4.00
10 8.00
20 16.01
50 40.03
100 80.06
250 200.15
500 400.30
1000 800.60

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Rupee Nepal

BDT NPR
1 1.24
5 6.24
10 12.49
20 24.98
50 62.45
100 124.90
250 312.26
500 624.52
1000 1249.04

Thông tin thêm về NPR hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ