ONE Logo

NOK đến UAH

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NOK - Krone Na Uy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NOK/UAH 4.62 đã cập nhật 12 phút trước

https://exchangerates.one/vi/nok-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NOK Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 NOK 0.010 NOK 0.95 UAH
1% 1 NOK 0.010 NOK 0.95 UAH
2% 1 NOK 0.010 NOK 0.95 UAH
3% 1 NOK 0.010 NOK 0.95 UAH
4% 1 NOK 0.010 NOK 0.95 UAH
5% 1 NOK 0.010 NOK 0.95 UAH

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Hryvnia Ukraina

NOK UAH
1 4.62
5 23.12
10 46.24
20 92.49
50 231.22
100 462.45
250 1156.13
500 2312.27
1000 4624.54

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Krone Na Uy

UAH NOK
1 0.22
5 1.08
10 2.16
20 4.32
50 10.81
100 21.62
250 54.05
500 108.11
1000 216.23

Thông tin thêm về NOK hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ