ONE Logo

NOK đến LYD

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NOK - Krone Na Uy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái NOK/LYD 0.66095 đã cập nhật 17 phút trước

https://exchangerates.one/vi/nok-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NOK Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 NOK 0.010 NOK 0.99 LYD
1% 1 NOK 0.010 NOK 0.99 LYD
2% 1 NOK 0.010 NOK 0.99 LYD
3% 1 NOK 0.010 NOK 0.99 LYD
4% 1 NOK 0.010 NOK 0.99 LYD
5% 1 NOK 0.010 NOK 0.99 LYD

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Dinar Libi

NOK LYD
1 0.66
5 3.30
10 6.60
20 13.21
50 33.04
100 66.09
250 165.23
500 330.47
1000 660.95

Chuyển đổi Dinar Libi thành Krone Na Uy

LYD NOK
1 1.51
5 7.56
10 15.12
20 30.25
50 75.64
100 151.29
250 378.24
500 756.48
1000 1512.96

Thông tin thêm về NOK hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ