ONE Logo

NGN đến YER

Chuyển đổi Naira Nigeria (NGN) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NGN - Naira Nigeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NGN/YER 0.17291 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ngn-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Naira Nigeria (NGN) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Naira Nigeria (NGN) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NGN sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Naira Nigeria là tiền tệ của Nigeria

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Naira Nigeria với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NGN Phí chuyển nhượng YER
0% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 YER
1% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 YER
2% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 YER
3% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 YER
4% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 YER
5% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 YER

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Rial Yemen

NGN YER
1 0.17
5 0.86
10 1.72
20 3.45
50 8.64
100 17.29
250 43.22
500 86.45
1000 172.91

Chuyển đổi Rial Yemen thành Naira Nigeria

YER NGN
1 5.78
5 28.91
10 57.83
20 115.66
50 289.15
100 578.31
250 1445.79
500 2891.59
1000 5783.19

Thông tin thêm về NGN hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ