ONE Logo

NGN đến LYD

Chuyển đổi Naira Nigeria (NGN) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NGN - Naira Nigeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái NGN/LYD 0.0046210 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ngn-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Naira Nigeria (NGN) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Naira Nigeria (NGN) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NGN sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Naira Nigeria là tiền tệ của Nigeria

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Naira Nigeria với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NGN Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 LYD
1% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 LYD
2% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 LYD
3% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 LYD
4% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 LYD
5% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 LYD

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Dinar Libi

NGN LYD
1 0.0046
5 0.023
10 0.046
20 0.092
50 0.23
100 0.46
250 1.15
500 2.31
1000 4.62

Chuyển đổi Dinar Libi thành Naira Nigeria

LYD NGN
1 216.40
5 1082.01
10 2164.03
20 4328.06
50 10820.17
100 21640.34
250 54100.87
500 108201.74
1000 216403.49

Thông tin thêm về NGN hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ