ONE Logo

NGN đến ILS

Chuyển đổi Naira Nigeria (NGN) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NGN - Naira Nigeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NGN/ILS 0.0022013 đã cập nhật 40 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ngn-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Naira Nigeria (NGN) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Naira Nigeria (NGN) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NGN sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Naira Nigeria là tiền tệ của Nigeria

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Naira Nigeria với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NGN Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 ILS
1% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 ILS
2% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 ILS
3% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 ILS
4% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 ILS
5% 1 NGN 0.010 NGN 1.0 ILS

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Sheqel Israel mới

NGN ILS
1 0.0022
5 0.011
10 0.022
20 0.044
50 0.11
100 0.22
250 0.55
500 1.10
1000 2.20

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Naira Nigeria

ILS NGN
1 454.27
5 2271.38
10 4542.77
20 9085.54
50 22713.87
100 45427.74
250 113569.35
500 227138.70
1000 454277.41

Thông tin thêm về NGN hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ