ONE Logo

NGN đến GNF

Chuyển đổi Naira Nigeria (NGN) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NGN - Naira Nigeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái NGN/GNF 6.34 đã cập nhật 49 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ngn-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Naira Nigeria (NGN) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Naira Nigeria (NGN) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NGN sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Naira Nigeria là tiền tệ của Nigeria

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Naira Nigeria với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NGN Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 NGN 0.010 NGN 0.94 GNF
1% 1 NGN 0.010 NGN 0.94 GNF
2% 1 NGN 0.010 NGN 0.94 GNF
3% 1 NGN 0.010 NGN 0.94 GNF
4% 1 NGN 0.010 NGN 0.94 GNF
5% 1 NGN 0.010 NGN 0.94 GNF

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Franc Guinea

NGN GNF
1 6.34
5 31.74
10 63.48
20 126.96
50 317.42
100 634.84
250 1587.10
500 3174.20
1000 6348.40

Chuyển đổi Franc Guinea thành Naira Nigeria

GNF NGN
1 0.16
5 0.79
10 1.57
20 3.15
50 7.87
100 15.75
250 39.37
500 78.75
1000 157.51

Thông tin thêm về NGN hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ