ONE Logo

NAD đến ILS

Chuyển đổi Đô la Namibia (NAD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NAD - Đô la Namibia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NAD/ILS 0.18428 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/nad-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Namibia (NAD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Namibia (NAD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NAD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Namibia là tiền tệ của Namibia

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Namibia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NAD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 NAD 0.010 NAD 1.0 ILS
1% 1 NAD 0.010 NAD 1.0 ILS
2% 1 NAD 0.010 NAD 1.0 ILS
3% 1 NAD 0.010 NAD 1.0 ILS
4% 1 NAD 0.010 NAD 1.0 ILS
5% 1 NAD 0.010 NAD 1.0 ILS

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Sheqel Israel mới

NAD ILS
1 0.18
5 0.92
10 1.84
20 3.68
50 9.21
100 18.42
250 46.07
500 92.14
1000 184.28

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la Namibia

ILS NAD
1 5.42
5 27.13
10 54.26
20 108.52
50 271.32
100 542.64
250 1356.60
500 2713.20
1000 5426.41

Thông tin thêm về NAD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ