ONE Logo

MZN đến SDG

Chuyển đổi Metical Mozambique (MZN) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT
SDG - Bảng Sudan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ج.س.

Tỷ giá hối đoái MZN/SDG 9.39 đã cập nhật 27 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mzn-to-sdg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Metical Mozambique (MZN) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MZN sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

Bảng Sudan là tiền tệ của Sudan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Metical Mozambique với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MZN Phí chuyển nhượng SDG
0% 1 MZN 0.010 MZN 0.91 SDG
1% 1 MZN 0.010 MZN 0.91 SDG
2% 1 MZN 0.010 MZN 0.91 SDG
3% 1 MZN 0.010 MZN 0.91 SDG
4% 1 MZN 0.010 MZN 0.91 SDG
5% 1 MZN 0.010 MZN 0.91 SDG

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Bảng Sudan

MZN SDG
1 9.39
5 46.98
10 93.96
20 187.92
50 469.80
100 939.60
250 2349.00
500 4698.01
1000 9396.02

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Metical Mozambique

SDG MZN
1 0.11
5 0.53
10 1.06
20 2.12
50 5.32
100 10.64
250 26.60
500 53.21
1000 106.42

Thông tin thêm về MZN hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ