ONE Logo

MZN đến RUB

Chuyển đổi Metical Mozambique (MZN) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MZN/RUB 1.22 đã cập nhật 48 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mzn-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Metical Mozambique (MZN) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MZN sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Metical Mozambique với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MZN Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 RUB
1% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 RUB
2% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 RUB
3% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 RUB
4% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 RUB
5% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 RUB

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Rúp Nga

MZN RUB
1 1.22
5 6.12
10 12.24
20 24.49
50 61.24
100 122.48
250 306.22
500 612.44
1000 1224.89

Chuyển đổi Rúp Nga thành Metical Mozambique

RUB MZN
1 0.82
5 4.08
10 8.16
20 16.32
50 40.81
100 81.63
250 204.09
500 408.19
1000 816.39

Thông tin thêm về MZN hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ