ONE Logo

MZN đến MUR

Chuyển đổi Metical Mozambique (MZN) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT
MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MZN/MUR 0.73776 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mzn-to-mur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Metical Mozambique (MZN) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MZN sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Metical Mozambique với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MZN Phí chuyển nhượng MUR
0% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 MUR
1% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 MUR
2% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 MUR
3% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 MUR
4% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 MUR
5% 1 MZN 0.010 MZN 0.99 MUR

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Rupee Mauritius

MZN MUR
1 0.74
5 3.68
10 7.37
20 14.75
50 36.88
100 73.77
250 184.43
500 368.87
1000 737.75

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Metical Mozambique

MUR MZN
1 1.35
5 6.77
10 13.55
20 27.10
50 67.77
100 135.54
250 338.86
500 677.72
1000 1355.45

Thông tin thêm về MZN hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ