ONE Logo

MZN đến GNF

Chuyển đổi Metical Mozambique (MZN) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái MZN/GNF 137.06 đã cập nhật 19 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mzn-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Metical Mozambique (MZN) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MZN sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Metical Mozambique với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MZN Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 MZN 0.010 MZN -0.37 GNF
1% 1 MZN 0.010 MZN -0.37 GNF
2% 1 MZN 0.010 MZN -0.37 GNF
3% 1 MZN 0.010 MZN -0.37 GNF
4% 1 MZN 0.010 MZN -0.37 GNF
5% 1 MZN 0.010 MZN -0.37 GNF

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Franc Guinea

MZN GNF
1 137.06
5 685.34
10 1370.68
20 2741.37
50 6853.43
100 13706.86
250 34267.15
500 68534.30
1000 137068.61

Chuyển đổi Franc Guinea thành Metical Mozambique

GNF MZN
1 0.0073
5 0.036
10 0.073
20 0.15
50 0.36
100 0.73
250 1.82
500 3.64
1000 7.29

Thông tin thêm về MZN hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ