ONE Logo

MXN đến XAU

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XAU - Vàng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Au

Tỷ giá hối đoái MXN/XAU 0.000014194 đã cập nhật 34 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mxn-to-xau
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng XAU
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XAU
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XAU
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XAU
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XAU
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XAU
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 XAU

Chuyển đổi Peso Mexico thành Vàng

MXN XAU
1 0.000014
5 0.000071
10 0.00014
20 0.00028
50 0.00071
100 0.0014
250 0.0035
500 0.0071
1000 0.014

Chuyển đổi Vàng thành Peso Mexico

XAU MXN
1 70449.95
5 352249.77
10 704499.55
20 1408999.11
50 3522497.79
100 7044995.58
250 17612488.95
500 35224977.91
1000 70449955.82

Thông tin thêm về MXN hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ