ONE Logo

MXN đến UYU

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Peso Uruguay (UYU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
UYU - Peso Uruguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MXN/UYU 2.28 đã cập nhật 30 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mxn-to-uyu
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Peso Uruguay (UYU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Peso Uruguay (UYU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang UYU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Peso Uruguay là tiền tệ của Uruguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Peso Uruguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng UYU
0% 1 MXN 0.010 MXN 0.98 UYU
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.98 UYU
2% 1 MXN 0.010 MXN 0.98 UYU
3% 1 MXN 0.010 MXN 0.98 UYU
4% 1 MXN 0.010 MXN 0.98 UYU
5% 1 MXN 0.010 MXN 0.98 UYU

Chuyển đổi Peso Mexico thành Peso Uruguay

MXN UYU
1 2.28
5 11.44
10 22.88
20 45.77
50 114.43
100 228.86
250 572.15
500 1144.30
1000 2288.60

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Peso Mexico

UYU MXN
1 0.44
5 2.18
10 4.36
20 8.73
50 21.84
100 43.69
250 109.23
500 218.47
1000 436.94

Thông tin thêm về MXN hoặc UYU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ