ONE Logo

MXN đến NZD

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Đô la New Zealand (NZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
NZD - Đô la New Zealand select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MXN/NZD 0.097471 đã cập nhật 21 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mxn-to-nzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la New Zealand (NZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la New Zealand (NZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang NZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Đô la New Zealand

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng NZD
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 NZD
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 NZD
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 NZD
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 NZD
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 NZD
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 NZD

Chuyển đổi Peso Mexico thành Đô la New Zealand

MXN NZD
1 0.097
5 0.49
10 0.97
20 1.94
50 4.87
100 9.74
250 24.36
500 48.73
1000 97.47

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Peso Mexico

NZD MXN
1 10.25
5 51.29
10 102.59
20 205.18
50 512.97
100 1025.94
250 2564.86
500 5129.73
1000 10259.46

Thông tin thêm về MXN hoặc NZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ