ONE Logo

MXN đến MZN

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT

Tỷ giá hối đoái MXN/MZN 3.64 đã cập nhật 17 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mxn-to-mzn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng MZN
0% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 MZN
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 MZN
2% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 MZN
3% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 MZN
4% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 MZN
5% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 MZN

Chuyển đổi Peso Mexico thành Metical Mozambique

MXN MZN
1 3.64
5 18.21
10 36.43
20 72.86
50 182.16
100 364.32
250 910.81
500 1821.63
1000 3643.26

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Peso Mexico

MZN MXN
1 0.27
5 1.37
10 2.74
20 5.48
50 13.72
100 27.44
250 68.61
500 137.23
1000 274.47

Thông tin thêm về MXN hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ