ONE Logo

MXN đến GYD

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
GYD - Đô la Guyana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MXN/GYD 11.91 đã cập nhật 54 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mxn-to-gyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Đô la Guyana là tiền tệ của Guyana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng GYD
0% 1 MXN 0.010 MXN 0.88 GYD
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.88 GYD
2% 1 MXN 0.010 MXN 0.88 GYD
3% 1 MXN 0.010 MXN 0.88 GYD
4% 1 MXN 0.010 MXN 0.88 GYD
5% 1 MXN 0.010 MXN 0.88 GYD

Chuyển đổi Peso Mexico thành Đô la Guyana

MXN GYD
1 11.91
5 59.55
10 119.11
20 238.23
50 595.59
100 1191.19
250 2977.98
500 5955.96
1000 11911.92

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Peso Mexico

GYD MXN
1 0.084
5 0.42
10 0.84
20 1.67
50 4.19
100 8.39
250 20.98
500 41.97
1000 83.94

Thông tin thêm về MXN hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ