ONE Logo

MXN đến GBP

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
GBP - Bảng Anh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái MXN/GBP 0.042404 đã cập nhật 30 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mxn-to-gbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Bảng Anh là tiền tệ của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng GBP
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 GBP
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 GBP
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 GBP
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 GBP
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 GBP
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 GBP

Chuyển đổi Peso Mexico thành Bảng Anh

MXN GBP
1 0.042
5 0.21
10 0.42
20 0.85
50 2.12
100 4.24
250 10.60
500 21.20
1000 42.40

Chuyển đổi Bảng Anh thành Peso Mexico

GBP MXN
1 23.58
5 117.91
10 235.82
20 471.65
50 1179.13
100 2358.26
250 5895.65
500 11791.31
1000 23582.63

Thông tin thêm về MXN hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ