ONE Logo

MVR đến JPY

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives (MVR) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MVR - Rufiyaa Maldives select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái MVR/JPY 10.50 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mvr-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MVR sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ của Maldives

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MVR Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 MVR 0.010 MVR 0.89 JPY
1% 1 MVR 0.010 MVR 0.89 JPY
2% 1 MVR 0.010 MVR 0.89 JPY
3% 1 MVR 0.010 MVR 0.89 JPY
4% 1 MVR 0.010 MVR 0.89 JPY
5% 1 MVR 0.010 MVR 0.89 JPY

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Yên Nhật

MVR JPY
1 10.50
5 52.53
10 105.07
20 210.14
50 525.36
100 1050.72
250 2626.81
500 5253.62
1000 10507.24

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rufiyaa Maldives

JPY MVR
1 0.095
5 0.48
10 0.95
20 1.90
50 4.75
100 9.51
250 23.79
500 47.58
1000 95.17

Thông tin thêm về MVR hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ