ONE Logo

MUR đến XPF

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái MUR/XPF 2.21 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mur-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MUR Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 MUR 0.010 MUR 0.98 XPF
1% 1 MUR 0.010 MUR 0.98 XPF
2% 1 MUR 0.010 MUR 0.98 XPF
3% 1 MUR 0.010 MUR 0.98 XPF
4% 1 MUR 0.010 MUR 0.98 XPF
5% 1 MUR 0.010 MUR 0.98 XPF

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Franc CFP

MUR XPF
1 2.21
5 11.05
10 22.10
20 44.21
50 110.54
100 221.08
250 552.71
500 1105.43
1000 2210.87

Chuyển đổi Franc CFP thành Rupee Mauritius

XPF MUR
1 0.45
5 2.26
10 4.52
20 9.04
50 22.61
100 45.23
250 113.07
500 226.15
1000 452.30

Thông tin thêm về MUR hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ