ONE Logo

MUR đến MZN

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT

Tỷ giá hối đoái MUR/MZN 1.35 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mur-to-mzn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MUR Phí chuyển nhượng MZN
0% 1 MUR 0.010 MUR 0.99 MZN
1% 1 MUR 0.010 MUR 0.99 MZN
2% 1 MUR 0.010 MUR 0.99 MZN
3% 1 MUR 0.010 MUR 0.99 MZN
4% 1 MUR 0.010 MUR 0.99 MZN
5% 1 MUR 0.010 MUR 0.99 MZN

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Metical Mozambique

MUR MZN
1 1.35
5 6.77
10 13.55
20 27.10
50 67.77
100 135.54
250 338.86
500 677.72
1000 1355.45

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Rupee Mauritius

MZN MUR
1 0.74
5 3.68
10 7.37
20 14.75
50 36.88
100 73.77
250 184.43
500 368.87
1000 737.75

Thông tin thêm về MUR hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ