ONE Logo

MUR đến GYD

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GYD - Đô la Guyana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MUR/GYD 4.43 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mur-to-gyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

Đô la Guyana là tiền tệ của Guyana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MUR Phí chuyển nhượng GYD
0% 1 MUR 0.010 MUR 0.96 GYD
1% 1 MUR 0.010 MUR 0.96 GYD
2% 1 MUR 0.010 MUR 0.96 GYD
3% 1 MUR 0.010 MUR 0.96 GYD
4% 1 MUR 0.010 MUR 0.96 GYD
5% 1 MUR 0.010 MUR 0.96 GYD

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Đô la Guyana

MUR GYD
1 4.43
5 22.15
10 44.31
20 88.63
50 221.58
100 443.17
250 1107.94
500 2215.88
1000 4431.76

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Rupee Mauritius

GYD MUR
1 0.23
5 1.12
10 2.25
20 4.51
50 11.28
100 22.56
250 56.41
500 112.82
1000 225.64

Thông tin thêm về MUR hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ