ONE Logo

MUR đến EUR

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MUR/EUR 0.018539 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mur-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MUR Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 MUR 0.010 MUR 1.0 EUR
1% 1 MUR 0.010 MUR 1.0 EUR
2% 1 MUR 0.010 MUR 1.0 EUR
3% 1 MUR 0.010 MUR 1.0 EUR
4% 1 MUR 0.010 MUR 1.0 EUR
5% 1 MUR 0.010 MUR 1.0 EUR

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Euro

MUR EUR
1 0.019
5 0.093
10 0.19
20 0.37
50 0.93
100 1.85
250 4.63
500 9.26
1000 18.53

Chuyển đổi Euro thành Rupee Mauritius

EUR MUR
1 53.94
5 269.70
10 539.41
20 1078.82
50 2697.06
100 5394.13
250 13485.34
500 26970.69
1000 53941.38

Thông tin thêm về MUR hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ