ONE Logo

MNT đến YER

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MNT/YER 0.066509 đã cập nhật 41 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng YER
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 YER
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 YER
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 YER
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 YER
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 YER
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 YER

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Rial Yemen

MNT YER
1 0.067
5 0.33
10 0.67
20 1.33
50 3.32
100 6.65
250 16.62
500 33.25
1000 66.50

Chuyển đổi Rial Yemen thành Tugrik Mông Cổ

YER MNT
1 15.03
5 75.17
10 150.35
20 300.71
50 751.78
100 1503.56
250 3758.90
500 7517.80
1000 15035.61

Thông tin thêm về MNT hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ