ONE Logo

MNT đến XPF

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái MNT/XPF 0.029057 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 XPF
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 XPF
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 XPF
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 XPF
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 XPF
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 XPF

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Franc CFP

MNT XPF
1 0.029
5 0.15
10 0.29
20 0.58
50 1.45
100 2.90
250 7.26
500 14.52
1000 29.05

Chuyển đổi Franc CFP thành Tugrik Mông Cổ

XPF MNT
1 34.41
5 172.07
10 344.15
20 688.30
50 1720.75
100 3441.50
250 8603.76
500 17207.52
1000 34415.05

Thông tin thêm về MNT hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ