ONE Logo

MNT đến VND

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MNT/VND 7.32 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-vnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng VND
0% 1 MNT 0.010 MNT 0.93 VND
1% 1 MNT 0.010 MNT 0.93 VND
2% 1 MNT 0.010 MNT 0.93 VND
3% 1 MNT 0.010 MNT 0.93 VND
4% 1 MNT 0.010 MNT 0.93 VND
5% 1 MNT 0.010 MNT 0.93 VND

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Đồng Việt Nam

MNT VND
1 7.32
5 36.64
10 73.29
20 146.59
50 366.47
100 732.95
250 1832.37
500 3664.75
1000 7329.50

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Tugrik Mông Cổ

VND MNT
1 0.14
5 0.68
10 1.36
20 2.72
50 6.82
100 13.64
250 34.10
500 68.21
1000 136.43

Thông tin thêm về MNT hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ