ONE Logo

MNT đến TZS

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái MNT/TZS 0.73545 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 MNT 0.010 MNT 0.99 TZS
1% 1 MNT 0.010 MNT 0.99 TZS
2% 1 MNT 0.010 MNT 0.99 TZS
3% 1 MNT 0.010 MNT 0.99 TZS
4% 1 MNT 0.010 MNT 0.99 TZS
5% 1 MNT 0.010 MNT 0.99 TZS

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Shilling Tanzania

MNT TZS
1 0.74
5 3.67
10 7.35
20 14.70
50 36.77
100 73.54
250 183.86
500 367.72
1000 735.45

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Tugrik Mông Cổ

TZS MNT
1 1.35
5 6.79
10 13.59
20 27.19
50 67.98
100 135.97
250 339.92
500 679.85
1000 1359.70

Thông tin thêm về MNT hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ