ONE Logo

MNT đến TJS

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Somoni Tajikistan (TJS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TJS - Somoni Tajikistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ЅМ

Tỷ giá hối đoái MNT/TJS 0.0025725 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-tjs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Somoni Tajikistan (TJS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang TJS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Somoni Tajikistan là tiền tệ của Tajikistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Somoni Tajikistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng TJS
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 TJS
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 TJS
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 TJS
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 TJS
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 TJS
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 TJS

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Somoni Tajikistan

MNT TJS
1 0.0026
5 0.013
10 0.026
20 0.051
50 0.13
100 0.26
250 0.64
500 1.28
1000 2.57

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Tugrik Mông Cổ

TJS MNT
1 388.73
5 1943.65
10 3887.31
20 7774.62
50 19436.55
100 38873.10
250 97182.77
500 194365.54
1000 388731.08

Thông tin thêm về MNT hoặc TJS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc TJS (Somoni Tajikistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ