ONE Logo

MNT đến THB

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿

Tỷ giá hối đoái MNT/THB 0.0093742 đã cập nhật 13 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-thb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng THB
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 THB
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 THB
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 THB
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 THB
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 THB
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 THB

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Bạt Thái Lan

MNT THB
1 0.0094
5 0.047
10 0.094
20 0.19
50 0.47
100 0.94
250 2.34
500 4.68
1000 9.37

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Tugrik Mông Cổ

THB MNT
1 106.67
5 533.37
10 1066.75
20 2133.51
50 5333.79
100 10667.59
250 26668.99
500 53337.98
1000 106675.97

Thông tin thêm về MNT hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ