ONE Logo

MNT đến RSD

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RSD - Dinar Serbia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
дин.

Tỷ giá hối đoái MNT/RSD 0.028594 đã cập nhật 33 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-rsd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dinar Serbia (RSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dinar Serbia (RSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang RSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Dinar Serbia là tiền tệ của Serbia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng RSD
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 RSD
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 RSD
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 RSD
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 RSD
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 RSD
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 RSD

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Dinar Serbia

MNT RSD
1 0.029
5 0.14
10 0.29
20 0.57
50 1.42
100 2.85
250 7.14
500 14.29
1000 28.59

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Tugrik Mông Cổ

RSD MNT
1 34.97
5 174.86
10 349.72
20 699.44
50 1748.61
100 3497.22
250 8743.05
500 17486.10
1000 34972.21

Thông tin thêm về MNT hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ