ONE Logo

MNT đến PYG

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MNT/PYG 1.68 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-pyg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng PYG
0% 1 MNT 0.010 MNT 0.98 PYG
1% 1 MNT 0.010 MNT 0.98 PYG
2% 1 MNT 0.010 MNT 0.98 PYG
3% 1 MNT 0.010 MNT 0.98 PYG
4% 1 MNT 0.010 MNT 0.98 PYG
5% 1 MNT 0.010 MNT 0.98 PYG

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Guarani Paraguay

MNT PYG
1 1.68
5 8.43
10 16.87
20 33.74
50 84.37
100 168.74
250 421.87
500 843.74
1000 1687.48

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Tugrik Mông Cổ

PYG MNT
1 0.59
5 2.96
10 5.92
20 11.85
50 29.62
100 59.25
250 148.14
500 296.29
1000 592.59

Thông tin thêm về MNT hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ