ONE Logo

MNT đến MXN

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Peso Mexico (MXN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MNT/MXN 0.0048897 đã cập nhật 34 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-mxn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Peso Mexico (MXN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Peso Mexico (MXN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang MXN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Peso Mexico

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng MXN
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MXN
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MXN
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MXN
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MXN
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MXN
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MXN

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Peso Mexico

MNT MXN
1 0.0049
5 0.024
10 0.049
20 0.098
50 0.24
100 0.49
250 1.22
500 2.44
1000 4.88

Chuyển đổi Peso Mexico thành Tugrik Mông Cổ

MXN MNT
1 204.51
5 1022.55
10 2045.11
20 4090.23
50 10225.58
100 20451.17
250 51127.92
500 102255.85
1000 204511.71

Thông tin thêm về MNT hoặc MXN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ