ONE Logo

MNT đến MKD

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái MNT/MKD 0.015017 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MKD
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MKD
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MKD
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MKD
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MKD
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MKD

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Denar Macedonia

MNT MKD
1 0.015
5 0.075
10 0.15
20 0.30
50 0.75
100 1.50
250 3.75
500 7.50
1000 15.01

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Tugrik Mông Cổ

MKD MNT
1 66.59
5 332.95
10 665.91
20 1331.82
50 3329.55
100 6659.10
250 16647.76
500 33295.52
1000 66591.05

Thông tin thêm về MNT hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ