ONE Logo

MNT đến JPY

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái MNT/JPY 0.045280 đã cập nhật 36 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 JPY
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 JPY
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 JPY
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 JPY
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 JPY
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 JPY

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Yên Nhật

MNT JPY
1 0.045
5 0.23
10 0.45
20 0.91
50 2.26
100 4.52
250 11.32
500 22.64
1000 45.28

Chuyển đổi Yên Nhật thành Tugrik Mông Cổ

JPY MNT
1 22.08
5 110.42
10 220.84
20 441.69
50 1104.22
100 2208.45
250 5521.14
500 11042.28
1000 22084.57

Thông tin thêm về MNT hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ