ONE Logo

MNT đến ISK

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái MNT/ISK 0.034943 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ISK
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ISK
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ISK
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ISK
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ISK
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ISK

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Króna Iceland

MNT ISK
1 0.035
5 0.17
10 0.35
20 0.70
50 1.74
100 3.49
250 8.73
500 17.47
1000 34.94

Chuyển đổi Króna Iceland thành Tugrik Mông Cổ

ISK MNT
1 28.61
5 143.08
10 286.17
20 572.35
50 1430.89
100 2861.79
250 7154.47
500 14308.95
1000 28617.91

Thông tin thêm về MNT hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ