ONE Logo

MNT đến IQD

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái MNT/IQD 0.36494 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 IQD
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 IQD
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 IQD
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 IQD
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 IQD
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 IQD

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Dinar Iraq

MNT IQD
1 0.36
5 1.82
10 3.64
20 7.29
50 18.24
100 36.49
250 91.23
500 182.46
1000 364.93

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Tugrik Mông Cổ

IQD MNT
1 2.74
5 13.70
10 27.40
20 54.80
50 137.01
100 274.02
250 685.05
500 1370.10
1000 2740.21

Thông tin thêm về MNT hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ