ONE Logo

MNT đến ILS

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MNT/ILS 0.00084669 đã cập nhật 27 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ILS
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ILS
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ILS
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ILS
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ILS
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ILS

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Sheqel Israel mới

MNT ILS
1 0.00085
5 0.0042
10 0.0085
20 0.017
50 0.042
100 0.085
250 0.21
500 0.42
1000 0.85

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Tugrik Mông Cổ

ILS MNT
1 1181.06
5 5905.33
10 11810.67
20 23621.35
50 59053.39
100 118106.78
250 295266.95
500 590533.91
1000 1181067.82

Thông tin thêm về MNT hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ