ONE Logo

MNT đến GNF

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái MNT/GNF 2.44 đã cập nhật 47 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 MNT 0.010 MNT 0.98 GNF
1% 1 MNT 0.010 MNT 0.98 GNF
2% 1 MNT 0.010 MNT 0.98 GNF
3% 1 MNT 0.010 MNT 0.98 GNF
4% 1 MNT 0.010 MNT 0.98 GNF
5% 1 MNT 0.010 MNT 0.98 GNF

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Franc Guinea

MNT GNF
1 2.44
5 12.20
10 24.41
20 48.83
50 122.09
100 244.18
250 610.45
500 1220.90
1000 2441.80

Chuyển đổi Franc Guinea thành Tugrik Mông Cổ

GNF MNT
1 0.41
5 2.04
10 4.09
20 8.19
50 20.47
100 40.95
250 102.38
500 204.76
1000 409.53

Thông tin thêm về MNT hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ