ONE Logo

MNT đến ETB

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br

Tỷ giá hối đoái MNT/ETB 0.044936 đã cập nhật 40 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-etb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng ETB
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ETB
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ETB
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ETB
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ETB
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ETB
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 ETB

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Birr Ethiopia

MNT ETB
1 0.045
5 0.22
10 0.45
20 0.90
50 2.24
100 4.49
250 11.23
500 22.46
1000 44.93

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Tugrik Mông Cổ

ETB MNT
1 22.25
5 111.26
10 222.53
20 445.07
50 1112.68
100 2225.37
250 5563.43
500 11126.86
1000 22253.72

Thông tin thêm về MNT hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ