ONE Logo

MNT đến DJF

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Franc Djibouti (DJF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
DJF - Franc Djibouti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái MNT/DJF 0.049577 đã cập nhật 60 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-djf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Franc Djibouti (DJF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Franc Djibouti (DJF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang DJF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Franc Djibouti là tiền tệ của Djibouti

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Franc Djibouti

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng DJF
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 DJF
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 DJF
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 DJF
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 DJF
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 DJF
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 DJF

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Franc Djibouti

MNT DJF
1 0.050
5 0.25
10 0.50
20 0.99
50 2.47
100 4.95
250 12.39
500 24.78
1000 49.57

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Tugrik Mông Cổ

DJF MNT
1 20.17
5 100.85
10 201.70
20 403.41
50 1008.53
100 2017.07
250 5042.68
500 10085.36
1000 20170.72

Thông tin thêm về MNT hoặc DJF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc DJF (Franc Djibouti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ