ONE Logo

MNT đến CRC

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MNT/CRC 0.12635 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mnt-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 CRC
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 CRC
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 CRC
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 CRC
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 CRC
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 CRC

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Colón Costa Rica

MNT CRC
1 0.13
5 0.63
10 1.26
20 2.52
50 6.31
100 12.63
250 31.58
500 63.17
1000 126.35

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Tugrik Mông Cổ

CRC MNT
1 7.91
5 39.57
10 79.14
20 158.28
50 395.71
100 791.42
250 1978.56
500 3957.13
1000 7914.26

Thông tin thêm về MNT hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ