ONE Logo

MMK đến THB

Chuyển đổi Kyat Myanma (MMK) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MMK - Kyat Myanma select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ks
THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿

Tỷ giá hối đoái MMK/THB 0.016020 đã cập nhật 52 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mmk-to-thb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kyat Myanma (MMK) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kyat Myanma (MMK) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MMK sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kyat Myanma là tiền tệ của Myanmar (Miến Điện)

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kyat Myanma với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MMK Phí chuyển nhượng THB
0% 1 MMK 0.010 MMK 1.0 THB
1% 1 MMK 0.010 MMK 1.0 THB
2% 1 MMK 0.010 MMK 1.0 THB
3% 1 MMK 0.010 MMK 1.0 THB
4% 1 MMK 0.010 MMK 1.0 THB
5% 1 MMK 0.010 MMK 1.0 THB

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Bạt Thái Lan

MMK THB
1 0.016
5 0.080
10 0.16
20 0.32
50 0.80
100 1.60
250 4.00
500 8.00
1000 16.01

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Kyat Myanma

THB MMK
1 62.42
5 312.11
10 624.22
20 1248.45
50 3121.14
100 6242.29
250 15605.74
500 31211.48
1000 62422.96

Thông tin thêm về MMK hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ